máy bay /maj˧˥ bay˧˩\/ Noun

English
plane
فارسی
هواپیما

Example

  • Chiếc máy bay [máy bay] (phi cơ / cánh chim sắt) cất cánh đúng giờ.
  • The plane took off right on schedule.
  • Sử dụng 'chiếc' là chuẩn mực cho danh từ này.