may mắn thay May mắn thay Trạng từ
- English
- fortunately
- فارسی
- خوشبختانه
Example
- May mắn thay, cuộc họp đã chưa bắt đầu. (May mắn thay / Thật may / May sao)
- Fortunately, the meeting hadn't started yet.
- Sử dụng 'May mắn thay' tạo cảm giác trang trọng hơn 'May quá'.