dặm / quãng đường /jɐm˧˩˧/ Noun
- English
- mile
- فارسی
- فرسنگ
Example
- Sân bay cách trung tâm thành phố mười **dặm** (Quãng đường / Chặng đường) — The airport is ten miles from the city center.
- The airport is ten miles from the city center.
- Trong ngữ cảnh này, 'dặm' vẫn được hiểu nhưng không tự nhiên bằng 'km'.