minh bạch Minh bạch Adjective

English
transparent
فارسی
شفاف

Example

  • Cánh của con chuồn chuồn gần như [Trong suốt] (Xuyên thấu / Trong veo / Rõ ràng).
  • The insect's wings are almost transparent.
  • Dùng 'trong suốt' là chuẩn nhất cho vật lý.