mô phỏng /moː fɔŋ/ Noun

English
simulation
فارسی
شبیه‌سازی

Example

  • Chuyến bay *mô phỏng* (giả lập / tái tạo) đã giúp phi công xử lý sự cố động cơ.
  • The flight simulation helped the pilot handle the engine failure.
  • Dùng 'mô phỏng' vì đây là bối cảnh đào tạo kỹ thuật.