mô tả /mo˧˧ taː˧˩˧/ Verb

English
describe
فارسی
توصیف کردن

Example

  • Nhân chứng được yêu cầu tường thuật lại (mô tả / ghi lại) người đàn ông mà cô ấy đã thấy.
  • The witness was asked to describe the man she saw.
  • Trong bối cảnh pháp lý, 'tường thuật lại' mang tính chính xác cao hơn.