mốc chuẩn Mốc chuẩn Noun

English
benchmark
فارسی
معیار

Example

  • INLINE SYNONYMY: **Mốc chuẩn** (Tiêu chuẩn tham chiếu / Thước đo / Điểm chuẩn) — của: Bài kiểm tra cung cấp **mốc chuẩn** để đo lường tiến độ học tập của học sinh.
  • The test provides a benchmark for measuring student progress.
  • Nhấn mạnh tính khách quan của bài kiểm tra.