mới nhất mới nhất Adjective

English
latest
فارسی
جدیدترین

Example

  • Bạn đã xem tập [mới nhất] của series đó chưa?
  • Have you seen the latest episode of the show?
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính thời sự của nội dung giải trí.