mù lòa / mù quáng mù lòa AdjectiveEnglishblindفارسینابیناExampleTai nạn đã khiến anh ấy **mù lòa** (mù lòa / khiếm thị / mù) vĩnh viễn.The accident left him permanently blind.Sử dụng 'mù lòa' nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn và sự thương cảm.