mừng /mɨŋ˧˨ʔ/ Adjective

English
glad
فارسی
خوشحال

Example

  • Tôi **mừng** (mừng / vui / thích) vì bạn đã đến dự buổi tiệc.
  • I'm so glad you could come to the party.
  • Nhấn mạnh sự chào đón và nhẹ nhõm vì người đó đã sắp xếp được thời gian.