mười ba mười ba Noun

English
thirteen
فارسی
سیزده

Example

  • Đội bóng có [mười ba] (mười ba / thập tam / số 13) cầu thủ trên sân.
  • There are thirteen players on the team.
  • Sử dụng 'cầu thủ' đi với 'người' hoặc 'cầu thủ' trực tiếp.