muối Muối Noun

English
salt
فارسی
نمک

Example

  • Xin vui lòng chuyền [Muối] (Muối / Gia vị / Chất nêm) qua đây.
  • Pass the salt, please.
  • Đây là cách yêu cầu lịch sự nhất trong bữa ăn.