năng lực /ˈnaŋ lək/ Noun
- English
- competence
- فارسی
- توانمندی
Example
- Sự **Năng lực** ([Thành thạo] / [Chuyên môn] / [Giỏi giang]) của phi công đã đảm bảo chuyến bay an toàn.
- The pilot's competence ensured a safe landing.
- Nhấn mạnh sự tin cậy tuyệt đối vào kỹ năng.