nâng tầm Nâng tầm Động từ

English
elevate
فارسی
ارتقا دادن

Example

  • Ban giám đốc quyết định **Nâng tầm** (Nâng tầm / Nâng cấp / Thăng hoa) cô ấy lên vị trí Giám đốc Công nghệ.
  • The board decided to elevate her to the position of Chief Technology Officer.
  • Nhấn mạnh sự thăng tiến về cấp bậc và uy tín.