nấu nấu Verb

English
cook
فارسی
آشپزی کردن

Example

  • Bạn học *nấu* (đun nấu / chế biến) ở đâu vậy?
  • Where did you learn to cook?
  • Câu hỏi thân mật, thể hiện sự quan tâm đến kỹ năng nội trợ.