nền tảng Nền tảng Danh từ

English
foundation
فارسی
پایه

Example

  • Sự tôn trọng và tình bạn tạo nên **Nền tảng** (Cơ sở / Gốc rễ / Móng) vững chắc cho hôn nhân.
  • Respect and friendship provide a solid foundation for marriage.
  • Trong hôn nhân, 'Nền tảng' mang ý nghĩa về sự tin tưởng lâu dài.