ngắn gọn / chốc lát Ngắn gọn Adverb

English
briefly
فارسی
به‌طور خلاصه

Example

  • Anh ấy chỉ *nói lướt qua* (ngắn gọn/chốc lát/sơ qua) về Emma.
  • He had spoken to Emma only briefly.
  • Nhấn mạnh cuộc gặp gỡ không kéo dài.