ngân sách /ŋən˧ saːk˧/ Danh từ
- English
- budget
- فارسی
- بودجه
Example
- INLINE SYNONYMY: **Ngân sách** (Dự trù / Kế hoạch chi tiêu / Giới hạn tiền) của phòng ban năm nay là 50.000 đô la.
- The annual budget for the department is $50,000.
- Ngân sách là từ chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh công ty.