ngắn ngắn Adjective

English
short
فارسی
کوتاه

Example

  • Anh ấy có mái tóc **ngắn** (ngắn / ngắn ngủi / gọn) xoăn.
  • He had short curly hair.
  • Trong ngữ cảnh này, 'ngắn' là lựa chọn tự nhiên nhất.