ngang bằng ngang bằng Trạng từ

English
equally
فارسی
به‌طور مساوی

Example

  • Chế độ ăn uống và tập luyện quan trọng *ngang bằng* (tương xứng / công bằng) cho sức khỏe của bạn.
  • Diet and exercise are equally important for your health.
  • Nhấn mạnh tầm quan trọng như nhau.