ngắt lời Ngắt lời Động từ
- English
- interrupt
- فارسی
- پریدن وسط حرف
Example
- Xin **ngắt lời** (xen ngang / chặn họng / phá ngang) một chút, nhưng có người muốn gặp anh.
- Sorry to interrupt, but there's someone to see you.
- Sử dụng 'Xin' để làm mềm hành động ngắt lời.