nghệ sĩ /ŋə˧˨ʔ si˧˦/ NounEnglishartistفارسیهنرمندExamplePhòng tranh trưng bày tác phẩm của một nghệ sĩ địa phương.The gallery features work by a local artist.Thể hiện sự trân trọng tài năng địa phương.