nghi ngờ nghi ngờ Danh từEnglishsuspectفارسیمشکوکExampleCảnh sát đang thẩm vấn [nghi phạm] chính. (nghi phạm / đối tượng tình nghi / người bị tình nghi)The police are questioning the main suspect.Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức.