nghìn tỷ Nghìn tỷ Noun

English
trillion
فارسی
تریلیون

Example

  • Ngân sách chính phủ vượt **Nghìn tỷ** (Tỷ phú / Vàng chất núi / Vô số) đồng.
  • The government budget is over a trillion.
  • Sử dụng đơn vị tiền tệ là bắt buộc trong ngữ cảnh này.