ngôi nhà /ŋoːj z̪aːw/ Noun

English
house
فارسی
خانه

Example

  • Chúng tôi sống trong một ngôi nhà (Tổ ấm / Cư xá / Nhà cửa) hai phòng ngủ.
  • We live in a two-bedroom house.
  • Dùng 'ngôi' vì đây là nhà độc lập.