ngôn ngữ /ŋoːn˧˥ ŋuː˧˥/ NounEnglishlanguageفارسیزبانExampleHệ thống **Ngôn ngữ** (Lời nói / Tiếng / Văn tự) của người bản xứ rất phong phú.The English language is spoken globally.Dùng 'Ngôn ngữ' để chỉ toàn bộ hệ thống.