ngủ say /ŋu˧ sɑj˧/ Adjective

English
asleep
فارسی
خواب

Example

  • Tôi đợi cho đến khi tất cả bọn họ *ngủ say* (ngủ say / đang ngủ / chìm vào giấc ngủ).
  • I waited until they were all fast asleep.
  • Nhấn mạnh sự yên tĩnh tuyệt đối.