ngủ /ŋu˧˩˧/ VerbEnglishsleepفارسیخوابExampleCho cô ấy **ngủ** (ngủ/thiu thiu/chợp mắt) đi—việc đó sẽ có lợi cho cô ấy.Let her sleep—it'll do her good.Thể hiện sự quan tâm, không muốn làm phiền.