người bảo vệ Người bảo vệ Danh từ

English
defender
فارسی
مدافع

Example

  • Người bảo vệ [Người bảo vệ / Hậu vệ / Người che chở] đã có một pha cản phá quan trọng ở phút cuối.
  • The defender made a crucial tackle in the final minute.
  • Trong thể thao, 'Hậu vệ' là từ thông dụng nhất.