người dẫn dắt Người dẫn dắt Noun
- English
- mentor
- فارسی
- مربی
Example
- Cô ấy là một người bạn và **Người dẫn dắt** (Người hướng dẫn / Người khai tâm) cho nhiều diễn viên trẻ.
- She was a friend and mentor to many young actors.
- Nhấn mạnh vai trò vừa là bạn vừa là người chỉ bảo.