người dùng người dùng Noun

English
user
فارسی
کاربر

Example

  • Người tham gia (người sử dụng / đối tượng / thực thể) phải tuân thủ quy tắc giao thông.
  • The road user must follow traffic signs.
  • Nhấn mạnh vai trò trong hệ thống giao thông.