người máy Người máy Noun

English
robot
فارسی
روبات

Example

  • Nhà máy này dùng [người máy] để lắp ráp các bộ phận xe hơi.
  • The factory uses a robot to assemble the car parts.
  • Sử dụng 'người máy' vì đây là ngữ cảnh sản xuất chính thức.