người tiền nhiệm /ŋʊəj tʰiən ɲiəm/ Noun
- English
- predecessor
- فارسی
- سلف
Example
- Chính sách mới đã đảo ngược nhiều điều mà [người tiền nhiệm] đã làm. (người tiền nhiệm / người đi trước / tiền thân)
- The new president reversed many of the policies of his predecessor.
- Sử dụng 'người tiền nhiệm' vì đây là bối cảnh chính trị/công việc.