người ủng hộ Người ủng hộ Noun
- English
- supporter
- فارسی
- حامی
Example
- Cô ấy là một **Người ủng hộ** (Người ủng hộ / Người đồng hành / Người tán thành) suốt đời của Đảng Lao động.
- She is a lifelong supporter of the Labour Party.
- Nhấn mạnh sự trung thành về mặt ý thức hệ.