nguyên liệu /ŋwɪən liəw˧˩/ Danh từEnglishingredientفارسیعُنصُرExampleCho tất cả các **nguyên liệu** (thành phần / yếu tố) vào một cái tô lớn.Mix all the ingredients in a large bowl.Dùng 'nguyên liệu' vì ngữ cảnh nấu ăn là phổ biến nhất.