nhà báo /ɲaː˧˩˧ ʔɓaːw˧˩˧/ Noun

English
journalist
فارسی
خبرنگار

Example

  • Nhà báo (người viết tin / nhà ngôn luận / nhà báo điều tra) đã phỏng vấn CEO về sản phẩm AI mới.
  • The journalist interviewed the CEO about the new AI product.
  • Nhấn mạnh vai trò chuyên môn, không chỉ là người đưa tin.