nhà độc tài nhà độc tài Noun

English
dictator
فارسی
دیکتاتور

Example

  • Đất nước đã phải chịu đựng dưới tay một loạt **nhà độc tài** quân sự. (Đất nước đã phải chịu đựng dưới tay một loạt [kẻ độc tài / bạo chúa / chúa tể] quân sự.)
  • The country suffered at the hands of a series of military dictators.
  • Sử dụng 'nhà độc tài' để giữ tính trung lập báo chí.