nhà hát Nhà hát Noun
- English
- theatre
- فارسی
- تئاتر
Example
- INLINE SYNONYMY: Nhà hát (Sân khấu / Kịch nghệ / Rạp hát) đang tổ chức buổi dạ tiệc từ thiện tối nay.
- The local theatre is hosting a charity gala tonight.
- Nhấn mạnh tính chất trang trọng của sự kiện.