nhà hoạt động Nhà hoạt động Noun
- English
- activist
- فارسی
- کنشگر
Example
- Bà ấy là **Nhà hoạt động** (Người vận động / Người tiên phong / Người đấu tranh) nhân quyền nổi bật.
- She is a prominent human rights activist.
- Nhấn mạnh vai trò chính thức và uy tín.