nhà máy /nha˧˥ maɪ˧˩˧/ NounEnglishmillفارسیآسیابExampleCái **Nhà máy** cũ đã được chuyển đổi thành chung cư.The old mill has been converted into apartments.Dùng 'Nhà máy' vì nó là một công trình kiến trúc lớn.