nhà thiết kế /ɲaː˧˧ tʰiə̂t˧˥ kɛ̌ː˧˥/ Noun
- English
- designer
- فارسی
- طراح
Example
- Một trong những nhà thiết kế (Nhà tạo mẫu / Người kiến tạo / Người thiết kế) thời trang hàng đầu của đất nước.
- One of the country's top fashion designers.
- Nhấn mạnh vị thế cao trong ngành.