nhàm chán [ɲaːm tɕaːn˧˩˧] Adjective

English
boring
فارسی
خسته‌کننده

Example

  • Anh ấy là một người đàn ông thật là nhàm chán!
  • He's such a boring man!
  • Mang tính phê phán mạnh mẽ về tính cách.