nhãn hiệu /ɲaːn˧˨ʔ ʔjɛw˧˨ʔ/ Danh từ

English
trademark
فارسی
علامت تجاری

Example

  • Logo 'chữ S' của Suzuki là **Nhãn hiệu** (Dấu ấn / Biểu tượng / Dấu hiệu) nổi tiếng nhất của họ.
  • ‘Big Mac’ is McDonald's best-known trademark.
  • Nhấn mạnh tính nhận diện và độc quyền.