nhân loại Nhân loại Noun

English
humanity
فارسی
انسانیت

Example

  • Tương lai của **Nhân loại** (Loài người / Tất cả chúng ta) phụ thuộc vào hành động của chúng ta hôm nay.
  • The future of humanity depends on our actions today.
  • Nhấn mạnh tính toàn thể, không thể chia cắt.