nhanh chóng nhanh chóng Trạng từ
- English
- rapidly
- فارسی
- بهسرعت
Example
- Thành phố này đã phát triển [nhanh chóng] (mau lẹ / cấp tốc / chóng vánh) trong thập kỷ qua.
- The city has grown rapidly over the last decade.
- Nhấn mạnh sự phát triển liên tục, không gián đoạn.