nhạy cảm Nhạy cảm Adjective

English
sensitive
فارسی
حساس

Example

  • Anh ấy là một người đàn ông **nhạy cảm** (tinh tế/thấu suốt/sắc sảo) và chu đáo.
  • He is a sensitive and caring man.
  • Nhấn mạnh sự quan tâm và thấu hiểu cảm xúc người khác.