nhẹ nhàng /ɲe˧˩˨ ŋaːw˧˩˨/ Tính từ

English
gentle
فارسی
ملایم

Example

  • Cô ấy có một cách nói chuyện **nhẹ nhàng** (Dịu dàng / Thanh lịch / Khoan thai) rất cuốn hút.
  • She has a very gentle way of speaking.
  • Nhấn mạnh vào âm điệu và sự tinh tế trong lời nói.