nhiệt huyết / đam mê Nhiệt huyết Tính từ
- English
- passionate
- فارسی
- پرشور
Example
- Cô ấy có một bản tính **nhiệt huyết** thu hút mọi người. (Cô ấy có một bản tính **nhiệt huyết** / **đam mê** / **say mê** thu hút mọi người.)
- She has a passionate nature that draws people in.
- Dùng 'bản tính' để chỉ tính cách cố hữu.