nhôm nhôm NounEnglishaluminiumفارسیآلومینیومExampleKhung cửa sổ này được làm bằng **nhôm** (kim loại nhẹ / hợp kim / vật liệu bạc).The window frames are made of aluminium.Sử dụng 'nhôm' là cách nói tự nhiên nhất.