niềm vui Niềm vui Danh từ
- English
- joy
- فارسی
- شادی
Example
- Những cuốn sách của cô ấy đã mang lại [Niềm vui / sự hân hoan / niềm mừng] cho hàng triệu người.
- Her books have brought joy to millions.
- Sử dụng 'mang lại' là collocation chuẩn cho cảm xúc tích cực.